Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

palm

/pɑːm/

lòng bàn tay

palm

📖 danh từ · noun

  1. lòng bàn tay

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • Hold the device in your palm.Cầm thiết bị trong lòng bàn tay của bạn.

🧠 Thử trí nhớ

"palm" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí