palm
/pɑːm/
lòng bàn tay
📖 danh từ · noun
- lòng bàn tay
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Hold the device in your palm.Cầm thiết bị trong lòng bàn tay của bạn.
🧠 Thử trí nhớ
"palm" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí