peerless
/ˈpɪə.ləs/
xuất sắc, không ai sánh bằng
📖 tính từ · adjective
- xuất sắc, không ai sánh bằng
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
What impressed the board was his peerless leadership ability.Điều làm hội đồng ấn tượng chính là khả năng lãnh đạo xuất sắc của anh ấy.
🧠 Thử trí nhớ
"peerless" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí