Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

persistence

/pəˈsɪs.təns/

sự kiên trì, sự bền bỉ

persistence

📖 danh từ · noun

  1. sự kiên trì, sự bền bỉ

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • Persistence is essential when preparing for college entrance exams.Sự kiên trì là rất cần thiết khi ôn thi vào đại học.

🧠 Thử trí nhớ

"persistence" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí