Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

physical

/ˈfɪz.ɪ.kəl/

physical

tính từ · adjective

  1. thuộc về thể chất

Ví dụ

  • Physical health is just as important as mental health.Sức khỏe thể chất cũng quan trọng như sức khỏe tinh thần.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi