Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 2 bài học

poaching

/ˈpəʊ.tʃɪŋ/

sạn bắn trái phép

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. sạn bắn trái phép
  2. việc săn bắt trái phép

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Poaching threatens many wild species.Nạn săn bắn trái phép đe dọa nhiều loài động vật hoang dã.
  • Illegal poaching threatens elephant populations.Việc săn bắt trái phép đe dọa các quần thể voi.

🧠 Thử trí nhớ

"poaching" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí