poaching
/ˈpəʊ.tʃɪŋ/
sạn bắn trái phép
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sạn bắn trái phép
- việc săn bắt trái phép
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Poaching threatens many wild species.Nạn săn bắn trái phép đe dọa nhiều loài động vật hoang dã.
-
Illegal poaching threatens elephant populations.Việc săn bắt trái phép đe dọa các quần thể voi.
🧠 Thử trí nhớ
"poaching" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí