Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 1 bài học

populate

/ˈpɒp.jə.leɪt/

đổ dữ liệu, điền dữ liệu

populate

📖 động từ · verb

  1. đổ dữ liệu, điền dữ liệu

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • The system fails to populate user details on the profile page.Hệ thống không thể đổ dữ liệu chi tiết người dùng trên trang hồ sơ.

🧠 Thử trí nhớ

"populate" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí