Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

practice

/ˈpræk.tɪs/

practice

động từ · verb

  1. Luyện tập

Ví dụ

  • Practice English every day.Hãy luyện tập tiếng Anh mỗi ngày.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi