Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

prioritize

/praɪˈɒr.ə.taɪz/

prioritize

động từ · verb

  1. ưu tiên

Ví dụ

  • He prioritizes daily items every morning.Anh ấy ưu tiên các hạng mục hằng ngày vào mỗi buổi sáng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi