Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

prominence

/ˈprɒm.ɪ.nəns/

prominence

danh từ · noun

  1. sự nhấn giọng

Ví dụ

  • Giving prominence to key words highlights the main argument in your presentation.Sự nhấn giọng vào các từ khóa chính làm nổi bật luận điểm quan trọng trong bài nói của bạn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi