prominence
/ˈprɒm.ɪ.nəns/
danh từ · noun
- sự nhấn giọng
Ví dụ
- Giving prominence to key words highlights the main argument in your presentation.Sự nhấn giọng vào các từ khóa chính làm nổi bật luận điểm quan trọng trong bài nói của bạn.
/ˈprɒm.ɪ.nəns/