Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

proposition

/ˌprɒp.əˈzɪʃ.ən/

proposition

danh từ · noun

  1. luận điểm, quan điểm đề xuất

Ví dụ

  • The main proposition of the talk was that automation enhances productivity.Luận điểm chính của bài nói chuyện là tự động hóa giúp tăng năng suất.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi