Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

provenance

/ˈprɒv.ən.əns/

provenance

danh từ · noun

  1. nguồn gốc xuất xứ

Ví dụ

  • The provenance of this ancient vase remains a subject of intense debate among historians.Nguồn gốc xuất xứ của chiếc bình cổ này vẫn là chủ đề tranh luận gay gắt giữa các nhà lịch sử.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi