tableau
/ˈtæb.ləʊ/
danh từ · noun
- bức tranh cảnh trí sống động
Ví dụ
- The theatrical performance created a memorable tableau of nineteenth-century life.Buổi biểu diễn sân khấu đã tạo ra một bức tranh cảnh trí đáng nhớ về cuộc sống ở thế kỷ XIX.
/ˈtæb.ləʊ/