pub
/pʌb/
quán ăn nhẹ, quán rượu
📖 danh từ · noun
- quán ăn nhẹ, quán rượu
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
We met at a pub after work.Chúng tôi gặp nhau tại một quán ăn sau giờ làm.
🧠 Thử trí nhớ
"pub" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí