Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

pub

/pʌb/

quán ăn nhẹ, quán rượu

pub

📖 danh từ · noun

  1. quán ăn nhẹ, quán rượu

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • We met at a pub after work.Chúng tôi gặp nhau tại một quán ăn sau giờ làm.

🧠 Thử trí nhớ

"pub" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí