Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

railway station

/ˈreɪl.weɪ ˌsteɪ.ʃən/

railway station

danh từ · noun

  1. nhà ga tàu hỏa

Ví dụ

  • The train is at the railway station.Tàu đang ở nhà ga tàu hỏa.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi