rebuild
/ˌriːˈbɪld/
xây dựng lại, tái thiết
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- xây dựng lại, tái thiết
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
They rebuilt the entire system after the glitch.Họ đã xây dựng lại toàn bộ hệ thống sau sự cố kỹ thuật.
🧠 Thử trí nhớ
"rebuild" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí