Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Cơ bản 📚 1 bài học

rebuild

/ˌriːˈbɪld/

xây dựng lại, tái thiết

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

rebuild

📖 động từ · verb

  1. xây dựng lại, tái thiết

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • They rebuilt the entire system after the glitch.Họ đã xây dựng lại toàn bộ hệ thống sau sự cố kỹ thuật.

🧠 Thử trí nhớ

"rebuild" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí