recheck
/ˌriːˈtʃek/
kiểm tra lại
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- kiểm tra lại
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
I rechecked the contract details carefully.Tôi đã kiểm tra lại chi tiết hợp đồng một cách cẩn thận.
🧠 Thử trí nhớ
"recheck" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí