reconfigures
/ˌriː.kənˈfɪɡ.əz/
tái cấu trúc, thay đổi góc nhìn
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- tái cấu trúc, thay đổi góc nhìn
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Rostova's work thus reconfigures modern understanding of nineteenth-century composition.Công trình của Rostova do đó làm thay đổi góc nhìn hiện đại về sáng tác thế kỷ 19.
🧠 Thử trí nhớ
"reconfigures" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí