Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

rehearsal

/rɪˈhɜː.səl/

rehearsal

danh từ · noun

  1. sự luyện tập trước, sự diễn tập

Ví dụ

  • Good preparation and constant rehearsal help candidates feel calm.Sự chuẩn bị tốt và luyện tập trước liên tục giúp các thí sinh cảm thấy bình tĩnh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi