Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

reinstatement

/ˌriː.ɪnˈsteɪt.mənt/

sự phục hồi (chức vụ, hợp đồng)

reinstatement

📖 danh từ · noun

  1. sự phục hồi (chức vụ, hợp đồng)

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • She requested the reinstatement of her contract.Cô ấy đã yêu cầu sự phục hồi hợp đồng của mình.

🧠 Thử trí nhớ

"reinstatement" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí