reinstatement
/ˌriː.ɪnˈsteɪt.mənt/
sự phục hồi (chức vụ, hợp đồng)
📖 danh từ · noun
- sự phục hồi (chức vụ, hợp đồng)
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
She requested the reinstatement of her contract.Cô ấy đã yêu cầu sự phục hồi hợp đồng của mình.
🧠 Thử trí nhớ
"reinstatement" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí