Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Cơ bản 📚 1 bài học

relaunch

/ˌriːˈlɔːntʃ/

tái khởi chạy, phát hành lại

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. tái khởi chạy, phát hành lại

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • We relaunched the brand campaign last month.Chúng tôi đã tái khởi chạy chiến dịch thương hiệu vào tháng trước.

🧠 Thử trí nhớ

"relaunch" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí