relaunch
/ˌriːˈlɔːntʃ/
tái khởi chạy, phát hành lại
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- tái khởi chạy, phát hành lại
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
We relaunched the brand campaign last month.Chúng tôi đã tái khởi chạy chiến dịch thương hiệu vào tháng trước.
🧠 Thử trí nhớ
"relaunch" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí