Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

relieve

/rɪˈliːv/

relieve

động từ · verb

  1. giải tỏa, làm dịu

Ví dụ

  • Listening to soft music helps relieve stress after tense meetings.Nghe nhạc nhẹ giúp giải tỏa căng thẳng sau những cuộc họp căng thẳng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi