Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

rent

/rent/

rent

động từ · verb

  1. thuê

Ví dụ

  • They rent a house near the beach.Họ thuê một ngôi nhà gần bãi biển.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi