Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 1 bài học

repay

/rɪˈpeɪ/

hoàn trả, trả lại tiền

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. hoàn trả, trả lại tiền

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • We will repay the client if there is an accounting error.Chúng tôi sẽ hoàn trả cho khách hàng nếu có lỗi kế toán.

🧠 Thử trí nhớ

"repay" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí