Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 1 bài học

overpay

/ˌoʊvərˈpeɪ/

thanh toán thừa, trả quá tiền

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. thanh toán thừa, trả quá tiền

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • If customers overpay, the system generates a credit voucher.Nếu khách hàng trả thừa tiền, hệ thống sẽ tạo một phiếu ghi có.

🧠 Thử trí nhớ

"overpay" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí