Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Cơ bản 📚 1 bài học

represent

/ˌreprɪˈzent/

đại diện

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. đại diện

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • She can represent herself in the discussion.Cô ấy có thể tự đại diện cho chính mình trong cuộc thảo luận.

🧠 Thử trí nhớ

"represent" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí