Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Trung cấp 📚 1 bài học

reproducible

/ˌriː.prəˈdʒuː.sə.bəl/

có thể tái hiện được

reproducible

📖 tính từ · adjective

  1. có thể tái hiện được

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • Make sure the bug is easily reproducible before assigning the ticket.Hãy đảm bảo lỗi này có thể tái hiện dễ dàng trước khi giao ticket.

🧠 Thử trí nhớ

"reproducible" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí