Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

responsiveness

/rɪˈspɒnsɪvnəs/

responsiveness

danh từ · noun

  1. sự phản hồi nhanh chóng, độ nhạy bén

Ví dụ

  • High responsiveness in live chat improves customer loyalty.Sự phản hồi nhanh chóng trong live chat giúp nâng cao lòng trung thành của khách hàng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi