responsiveness
/rɪˈspɒnsɪvnəs/
danh từ · noun
- sự phản hồi nhanh chóng, độ nhạy bén
Ví dụ
- High responsiveness in live chat improves customer loyalty.Sự phản hồi nhanh chóng trong live chat giúp nâng cao lòng trung thành của khách hàng.
/rɪˈspɒnsɪvnəs/