rethink
/ˌriːˈθɪŋk/
cân nhắc lại, suy nghĩ lại
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- cân nhắc lại, suy nghĩ lại
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The board rethought the expansion plan.Hội đồng quản trị đã cân nhắc lại kế hoạch mở rộng.
🧠 Thử trí nhớ
"rethink" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí