Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

rigidity

/rɪˈdʒɪd.ə.ti/

sự cứng nhắc, tính khắt khe

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. sự cứng nhắc, tính khắt khe

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The period was characterized by innovation rather than artistic rigidity.Thời kỳ này được đặc trưng bởi sự đổi mới thay vì sự cứng nhắc trong nghệ thuật.

🧠 Thử trí nhớ

"rigidity" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí