rigidity
/rɪˈdʒɪd.ə.ti/
sự cứng nhắc, tính khắt khe
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sự cứng nhắc, tính khắt khe
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The period was characterized by innovation rather than artistic rigidity.Thời kỳ này được đặc trưng bởi sự đổi mới thay vì sự cứng nhắc trong nghệ thuật.
🧠 Thử trí nhớ
"rigidity" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí