Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Trung cấp 📚 1 bài học

romantic

/rəʊˈmæn.tɪk/

lãng mạn

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. lãng mạn

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • They watched a romantic comedy together.Họ đã cùng nhau xem một bộ phim hài lãng mạn.

🧠 Thử trí nhớ

"romantic" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí