Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

royal palace

/ˈrɔɪəl ˈpæləs/

royal palace

danh từ · noun

  1. Cung điện Hoàng gia

Ví dụ

  • Many tourists visit the Royal Palace.Nhiều du khách ghé thăm Cung điện Hoàng gia.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi