Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

satchel

/ˈsætʃl/

satchel

danh từ · noun

  1. cặp sách

Ví dụ

  • My satchel is red.Cặp sách của tớ màu đỏ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi