Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

scorching

/ˈskɔːrtʃɪŋ/

scorching

tính từ · adjective

  1. nóng như thiêu đốt

Ví dụ

  • The weather outside is scorching today.Thời tiết bên ngoài hôm nay nóng như thiêu đốt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi