Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Nâng cao 📚 1 bài học

scout

/skaʊt/

săn tìm, tìm kiếm (nhân tài)

scout

📖 động từ · verb

  1. săn tìm, tìm kiếm (nhân tài)

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • Our company actively scouts for experienced managers.Công ty chúng tôi tích cực săn tìm các quản lý có kinh nghiệm.

🧠 Thử trí nhớ

"scout" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí