scout
/skaʊt/
săn tìm, tìm kiếm (nhân tài)
📖 động từ · verb
- săn tìm, tìm kiếm (nhân tài)
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Our company actively scouts for experienced managers.Công ty chúng tôi tích cực săn tìm các quản lý có kinh nghiệm.
🧠 Thử trí nhớ
"scout" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí