scrutiny
/ˈskruː.tɪ.ni/
sự kiểm tra kỹ lưỡng, sự xem xét cẩn trọng
📖 danh từ · noun
- sự kiểm tra kỹ lưỡng, sự xem xét cẩn trọng
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
The financial proposal was subject to strict scrutiny.Đề xuất tài chính phải qua sự kiểm tra kỹ lưỡng.
🧠 Thử trí nhớ
"scrutiny" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí