secretary
/ˈsekrətəri/
thư ký
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- thư ký
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
There is a secretary near the doorway to guide visitors.Có một thư ký ở gần lối cửa ra vào để hướng dẫn khách.
🧠 Thử trí nhớ
"secretary" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí