partition
/pɑːrˈtɪʃn/
vách ngăn văn phòng
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- vách ngăn văn phòng
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
There are new partitions in the office for more privacy.Có các vách ngăn mới trong văn phòng để có thêm sự riêng tư.
🧠 Thử trí nhớ
"partition" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí