Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Cơ bản 📚 1 bài học

empty

/ˈempti/

trống, rỗng

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

empty

📖 tính từ · adjective

  1. trống, rỗng

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • There was an empty room next door.Đã có một phòng trống ở ngay bên cạnh.

🧠 Thử trí nhớ

"empty" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí