‹
10Anh
.Com
📚 Học
🗺️ Lộ trình
🗂️ Chủ đề
📖 Tất cả bài học
📚 Từ điển
🎯 Luyện tập
Ôn từ vựng
🃏 Thẻ ghi nhớ
🎮 Trò chơi từ vựng
🔁 Ôn câu sai
Kỹ năng
🎧 Luyện nghe
🎙️ Luyện nói
⚡ Phản xạ giao tiếp
✍️ Luyện viết
⏱️ Thi
📝 Kiểm tra tổng hợp
🏅 Thi thử
⚔️ Thách đấu
🔑 Nhập mã đề thi
💬 Cộng đồng
💬 Cộng đồng
🏆 Xếp hạng
🌗
EN
Đăng nhập
Đóng
Tất cả
📖 Bài học
🗂️ Chủ đề
🔤 Từ vựng
👤 Người dùng
Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.
☰
Menu
Menu
✕
📖
Bài học
🗺️
Lộ trình
🗂️
Chủ đề
📚
Từ điển
‹ Từ điển
🔊
setback
/ˈset.bæk/
danh từ · noun
sự cố, trở ngại
Ví dụ
Despite the unexpected setback, the project was delivered on time.
Mặc dù gặp sự cố bất ngờ, dự án vẫn được hoàn thành đúng hạn.
🃏 Thêm vào thẻ ghi nhớ
🎮 Ôn từ bằng trò chơi
Trang chủ
Bài học
Luyện tập
Kiểm tra
Cộng đồng
Cá nhân