Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

shipment

/ˈʃɪp.mənt/

shipment

danh từ · noun

  1. lô hàng, việc vận chuyển hàng

Ví dụ

  • The shipment contains new components.Lô hàng chứa các linh kiện mới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi