Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

shopping

/ˈʃɒpɪŋ/

shopping

danh từ · noun

  1. việc mua sắm

Ví dụ

  • She goes shopping on Saturdays.Cô ấy đi mua sắm vào các ngày thứ Bảy.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi