Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

shout

/ʃaʊt/

shout

động từ · verb

  1. reo hò, hét lớn

Ví dụ

  • The children shouted with joy.Các bạn nhỏ đã reo hò vui sướng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi