signatory
/ˈsɪɡ.nə.tər.i/
người/bên ký kết hợp đồng
📖 danh từ · noun
- người/bên ký kết hợp đồng
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Every signatory must review the contract terms.Mỗi bên ký kết phải xem xét lại các điều khoản hợp đồng.
🧠 Thử trí nhớ
"signatory" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí