Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

signatory

/ˈsɪɡ.nə.tər.i/

người/bên ký kết hợp đồng

signatory

📖 danh từ · noun

  1. người/bên ký kết hợp đồng

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • Every signatory must review the contract terms.Mỗi bên ký kết phải xem xét lại các điều khoản hợp đồng.

🧠 Thử trí nhớ

"signatory" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí