Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

silly

/ˈsɪl.i/

silly

tính từ · adjective

  1. ngộ nghĩnh, ngớ ngẩn

Ví dụ

  • Don't be silly!Đừng ngớ ngẩn thế chứ!

🎮 Ôn từ bằng trò chơi