Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

simplify

/ˈsɪmplɪfaɪ/

simplify

động từ · verb

  1. đơn giản hóa

Ví dụ

  • Try to simplify complex ideas when speaking.Hãy cố gắng đơn giản hóa các ý tưởng phức tạp khi nói.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi