Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

singularity

/ˌsɪŋ.ɡjəˈlær.ə.ti/

điểm kỳ dị (thời điểm AI vượt trí tuệ con người)

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. điểm kỳ dị (thời điểm AI vượt trí tuệ con người)

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The technological singularity could fundamentally alter human civilization.Điểm kỳ dị công nghệ có thể thay đổi căn bản nền văn minh nhân loại.

🧠 Thử trí nhớ

"singularity" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí