skincare
/ˈskɪn.keər/
việc chăm sóc da, quy trình dưỡng da
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- việc chăm sóc da, quy trình dưỡng da
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
My evening skincare takes only ten minutes.Quy trình dưỡng da buổi tối của tôi chỉ mất mười phút.
🧠 Thử trí nhớ
"skincare" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí