Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Cơ bản 📚 1 bài học

slender

/ˈslen.də/

thon gọn, mảnh mai

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

slender

📖 tính từ · adjective

  1. thon gọn, mảnh mai

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • She carries a slender notebook to every meeting.Cô ấy mang một cuốn sổ tay thon gọn đến mỗi cuộc họp.

🧠 Thử trí nhớ

"slender" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí