lavish
/ˈlæv.ɪʃ/
xa hoa, đắt đỏ
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- xa hoa, đắt đỏ
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
They hosted a lavish banquet for international partners.Họ đã tổ chức một bữa tiệc xa hoa cho các đối tác quốc tế.
🧠 Thử trí nhớ
"lavish" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí