chaotic
/keɪˈɒt.ɪk/
hỗn loạn, lộn xộn
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- hỗn loạn, lộn xộn
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The office was chaotic before the product launch.Văn phòng rất hỗn loạn trước buổi ra mắt sản phẩm.
🧠 Thử trí nhớ
"chaotic" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí